Đại học Thuỷ lợi

Bảng số liệu tham khảo
Năm
|
Chỉ tiêu đào tạo
|
Số đăng kí dự thi
|
Số thí sinh thi
|
Tỉ lệ
|
1997
|
600
|
4333
|
3646
|
1/7,2
|
1998
|
800
|
6132
|
4860
|
1/7,7
|
1999
|
800
|
8858
|
6625
|
1/11
|
2000
|
900
|
16359
|
12566
|
1/18
|
2001
|
1200
|
21495
|
15933
|
1/18
|
Điểm chuẩn năm 2001 (KV3)
Công trình: 21,5 điểm
Công nghệ thông tin: 20 đ
Các ngành còn lại: 19,5 đ
|